Dịch

estacionario

B2tính từ (adjective)
/estaθjoˈnaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Đứng yên, cố định, tĩnhtính từstationary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estacionarioDạng gốc (base form)
  2. estacionariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estacionariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estacionariaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đứng yên

Họ từ (word family)

cùng gốc estacionario

Ví dụ

  • .Bay treo là thử thách rất lớn đối với các phi công trực thăng mới.

AI