Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đứng một chỗtính từkhông so sánh (not comparable)Not moving.
- Cố định, không di chuyển đượctính từkhông so sánh (not comparable)Incapable of being moved.
- Không biến đổi, duy trì mức cũtính từkhông so sánh (not comparable)Unchanging.
- Viết sai của stationerydanh từMisspelling of stationery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stationaryDạng gốc (base form)
- stationariesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remain stationary | Đứng yên một chỗ | |
| stationary exercise bike | Xe đạp tập thể dục tại chỗ | |
| stationary object | Vật thể đứng yên | |
| stationary vehicle | Phương tiện đang dừng đỗ | |
| stationary target | Mục tiêu cố định | |
| stationary bicycledanh từ | danh từ | Thiết bị có yên, bàn đạp và một số dạng tay lái được bố trí giống như trên xe đạp nhưng được sử dụng làm thiết bị tập thể dục hơn là phương tiện di chuyển |
| stationary airdanh từ | danh từ | Không khí trong điều kiện bình thường không rời khỏi phổi trong quá trình hô hấp |
| stationary wavedanh từ | danh từ | Dạng sóng xuất hiện trong một môi trường cố định, giới hạn sao cho sóng phản xạ trùng với sóng tạo ra. Một ví dụ phổ biến là sự rung động của dây trên một nhạc cụ có dây |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Tập dừng
- không so sánh (not comparable)A set which intersects all club sets.
Xuất hiện ở từ khác
- fixeddễ nhầm, đồng nghĩaStationary chủ yếu chỉ việc đang không chuyển động; fixed nhấn mạnh bị giữ cố định, không thể di chuyển hoặc không được đổi.
- movingtrái nghĩaĐứng yên hoặc không chuyển động.
- stilldễ nhầm, đồng nghĩaStationary nhấn mạnh việc không di chuyển và thường trang trọng hơn; still còn có các nghĩa về im lặng, thời gian hoặc đồ uống.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc stationaryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhstationarius
Cùng gốc (doublet)stationer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Con tàu đứng yên trong vài giây trước khi chồm lên phía trước dọc theo đường ray.
- .Có một chiếc xe tải đang đỗ bất động ở giữa đường.
- .Con hải âu dường như đứng bất động giữa không trung.