Dịch

stationary

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈsteɪʃ(ə)n(ə)ɹi/US/ˈsteɪʃəˌnɛɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đứng một chỗtính từkhông so sánh (not comparable)Not moving.
  2. Cố định, không di chuyển đượctính từkhông so sánh (not comparable)Incapable of being moved.
  3. Không biến đổi, duy trì mức cũtính từkhông so sánh (not comparable)Unchanging.
  4. Viết sai của stationerydanh từMisspelling of stationery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stationaryDạng gốc (base form)
  2. stationariesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

remain stationaryĐứng yên một chỗ
stationary exercise bikeXe đạp tập thể dục tại chỗ
stationary objectVật thể đứng yên
stationary vehiclePhương tiện đang dừng đỗ
stationary targetMục tiêu cố định
stationary bicycledanh từThiết bị có yên, bàn đạp và một số dạng tay lái được bố trí giống như trên xe đạp nhưng được sử dụng làm thiết bị tập thể dục hơn là phương tiện di chuyển
stationary airdanh từKhông khí trong điều kiện bình thường không rời khỏi phổi trong quá trình hô hấp
stationary wavedanh từDạng sóng xuất hiện trong một môi trường cố định, giới hạn sao cho sóng phản xạ trùng với sóng tạo ra. Một ví dụ phổ biến là sự rung động của dây trên một nhạc cụ có dây

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Tập dừng
  1. không so sánh (not comparable)A set which intersects all club sets.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhstationarius

Cùng gốc (doublet)stationer

Ví dụ

  • , .Con tàu đứng yên trong vài giây trước khi chồm lên phía trước dọc theo đường ray.
  • .Có một chiếc xe tải đang đỗ bất động ở giữa đường.
  • .Con hải âu dường như đứng bất động giữa không trung.

AI