Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- di động, có thể di chuyểntính từA1Able to be moved, not fixed.
- liên quan đến điện thoại di độngtính từA1Related to mobile phones or their services.
- điện thoại di động, điện thoạidanh từA1Short form for a mobile phone.
- nền tảng di động, phiên bản di độngdanh từB1không đếm được (uncountable)The version of a product or service designed for mobile devices.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mobileDạng gốc (base form)
- mobilesSố nhiều (plural)
- more mobileSo sánh hơn (comparative)
- most mobileSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on mobiletrên di độngThe site works on both desktop and mobile.Trang web hoạt động trên cả máy tính để bàn và di động.
- via mobilequa di độngUsers can log in to the web app via mobile or desktop.Người dùng có thể đăng nhập vào ứng dụng web qua di động hoặc máy tính để bàn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mobile app | Ứng dụng di động | |
| mobile devicedanh từ | danh từ | Thiết bị di động |
| mobile homedanh từ | danh từ | Nhà lưu động |
| mobile librarydanh từ | danh từ | Thư viện lưu động |
| mobile phonedanh từ | danh từ | Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động |
| upwardly mobiletính từ | tính từ | Có xu hướng đi lên trong xã hội |
| mobile version | Phiên bản di động | |
| mobile numberdanh từ | danh từ | Số điện thoại di động |
7 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 4
Dễ chảy
- Dễ chảy, linh độngCharacterized by an extreme degree of fluidity; moving or flowing with great freedom.
Ví dụ
- nhà di động
- ?Cái điện thoại di động này là của cậu à?
- .Thủy ngân là một chất lỏng dễ chảy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dễ chảy
Dễ thay đổi
Họ từ (word family)
cùng gốc mobileNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhmōbilis“easy to be moved, moveable”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- aboutđồng nghĩaMô tả người có thể đi lại, không nhấn mạnh hoạt động từng lúc.
- desktoptrái nghĩaphiên bản dành cho di động
- fixedtrái nghĩaCó khả năng di chuyển hoặc thay đổi vị trí.
- flyingđồng nghĩadi động, cơ động
- movingdễ nhầm, đồng nghĩaMobile nhấn mạnh khả năng di chuyển; moving thường nhấn mạnh đang chuyển động.
- phonedễ nhầmThường được dùng ở Anh để chỉ cụ thể điện thoại di động, trong khi 'phone' có thể chỉ bất kỳ loại điện thoại nào.