Nghĩa chính
- Di động, điện thoại di động, điện thoại cầm taydanh từA portable, wireless telephone, which changes antenna connections seamlessly during travel from one radio reception cell to another without losing the party-to-party call connection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cell phoneDạng gốc (base form)
- cell phonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cell phone lotdanh từ | danh từ | Bãi đậu xe dành cho những người đang chờ đón người, chẳng hạn như sân bay, nơi họ có thể đợi ở bãi đậu xe này thay vì đi vòng quanh cho đến khi phát hiện ra mục tiêu tương ứng của mình |
Ví dụ
- !Ngày mai tôi sẽ mua một chiếc điện thoại di động.
- .Tom không thể dùng điện thoại di động ở đây vì anh ấy phải trả cước phí dịch vụ chuyển vùng quốc tế rất đắt đỏ.
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- cellkết hợpđiện thoại di động
- mobileđồng nghĩa, dễ nhầmcũng là cách gọi thông thường.
- smartphoneđồng nghĩatừ chung chung hơn để chỉ điện thoại di động, không nhất thiết là điện thoại thông minh.
- móvilTiếng Tây Ban Nhatương đương
- teléfonoTiếng Tây Ban Nhatương đương