Dịch

cellular phone

danh từ (noun)
UK/ˈsɛl.ju.lə ˈfəʊn/US/ˈsɛl.ju.lɚ ˈfoʊn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Điện thoại di độngdanh từA mobile phone using cellular technology.
  2. Điện thoại di động sử dụng bất kỳ công nghệ nào (chẳng hạn như PCS)danh từA mobile phone using any technology (such as PCS).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cellular phoneDạng gốc (base form)
  2. cellular phonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Điện thoại di động

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI