Nghĩa chính
- Bãi đậu xe dành cho những người đang chờ đón người, chẳng hạn như sân bay, nơi họ có thể đợi ở bãi đậu xe này thay vì đi vòng quanh cho đến khi phát hiện ra mục tiêu tương ứng của mìnhdanh từA parking lot for those waiting to retrieve people from, for example, an airport, in which they can wait in this lot instead of circling until they spot their respective targets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cell phone lotDạng gốc (base form)
- cell phone lotsSố nhiều (plural)