Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tính di độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to move; capacity for movement.
- Tính dễ biến đổi, tính thất thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tendency to sudden change; mutability, changeableness.
- Khả năng cơ động, tính cơ độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability of a military unit to move or be transported to a new position.
- Độ linh độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The degree to which particles of a liquid or gas are in movement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mobilityDạng gốc (base form)
- mobilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| downward mobility | Sự tụt lùi xã hội | |
| geographical mobility | Sự dịch chuyển địa lý | |
| improve mobility | Cải thiện khả năng vận động | |
| limited mobility | Hạn chế khả năng vận động | |
| social mobilitydanh từ | danh từ | Di động xã hội |
| upward mobilitydanh từ | danh từ | Khả năng thăng tiến xã hội |
| mobility killdanh từ | danh từ | Thiệt hại do vũ khí gây ra cho một phương tiện làm phương tiện bất động nhưng không phá hủy hoàn toàn phương tiện, khiến người điều khiển phương tiện có thể sử dụng vũ khí của phương tiện đó. Thông thường, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ xe tăng và các phương tiện chiến đấu bọc thép khác bị hỏng động cơ, bánh xích hoặc thiết bị chạy |
| economic mobilitydanh từ | danh từ | Khả năng của một người hoặc một nhóm người cải thiện thu nhập và địa vị xã hội của họ, dù là trong một đời cá nhân hay giữa các thế hệ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự dịch chuyển xã hội
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự dịch chuyển xã hội, tính dịch chuyểnThe ability of people to move between different social levels or professional occupations.
Xuất hiện ở từ khác
- movementđồng nghĩaNhấn mạnh khả năng di chuyển của người hoặc phương tiện.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mobilityNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- women’s .Tôi thấy sự tồn tại dai dẳng của giày cao gót vừa là một bí ẩn khó chịu, vừa là minh chứng cho thấy thói bận tâm thái quá của phụ nữ thắng thế khả năng đi lại của họ.
- . […] .Khó khăn trong việc vươn lên nấc thang kinh tế được phản ánh qua sự sụt giảm dịch chuyển xã hội ở Hoa Kỳ. […] Nỗi thất vọng về sự thiếu dịch chuyển xã hội đặc biệt gay gắt ở những người không có bằng đại học.
- .Đây là người bị hạn chế khả năng vận động.