Dịch

economic mobility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng của một người hoặc một nhóm người cải thiện thu nhập và địa vị xã hội của họ, dù là trong một đời cá nhân hay giữa các thế hệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability of a person or group of people to improve their income and social status, whether in an individual lifetime or between generations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. economic mobilityDạng gốc (base form)
  2. economic mobilitiesSố nhiều (plural)

AI