Dịch

mobileness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính di độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being mobile.
  2. Sự phù hợp cho các thiết bị di độngdanh từkhông đếm được (uncountable)Suitability for mobile devices.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “” , .

AI