movilidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/mobiliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Tính di độngdanh từmobility
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- movilidadDạng gốc (base form)
- movilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| movilidad laboral | Sự dịch chuyển lao động | |
| movilidad reducida | Khả năng di chuyển hạn chế | |
| movilidad social | Sự cơ động xã hội | |
| movilidad sostenible | Giao thông bền vững | |
| movilidad urbana | Giao thông đô thị | |
| movilidad física | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc movilidadTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đội bóng thiếu tính di động.
- , , .Một tượng bị chặn bởi các tốt của mình và do đó di chuyển ít được gọi là tượng xấu.
- " ".Viết tắt VMP có nghĩa là “xe di chuyển cá nhân”.