Dịch

movilidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/mobiliˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tính di độngdanh từmobility

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. movilidadDạng gốc (base form)
  2. movilidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

movilidad laboralSự dịch chuyển lao động
movilidad reducidaKhả năng di chuyển hạn chế
movilidad socialSự cơ động xã hội
movilidad sostenibleGiao thông bền vững
movilidad urbanaGiao thông đô thị
movilidad físicaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đội bóng thiếu tính di động.
  • , , .Một tượng bị chặn bởi các tốt của mình và do đó di chuyển ít được gọi là tượng xấu.
  • " ".Viết tắt VMP có nghĩa là “xe di chuyển cá nhân”.

AI