Dịch

immobility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng không di chuyểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of not moving.
  2. Trạng thái hoặc tình trạng không thể thay đổi vị trí, di chuyển hoặc bị di chuyểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being unable to change one's location, move or be moved.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. immobilityDạng gốc (base form)
  2. immobilitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tonic immobilitydanh từHành vi trong đó động vật dường như bị tê liệt tạm thời và không phản ứng với các kích thích bên ngoài, ví dụ như để phản ứng trước mối đe dọa của kẻ săn mồi

Nguồn gốc (etymology)

immobile-ity

  1. từ tiếng Pháp trung đạiimmobilité

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI