immobility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng không di chuyểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of not moving.
- Trạng thái hoặc tình trạng không thể thay đổi vị trí, di chuyển hoặc bị di chuyểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being unable to change one's location, move or be moved.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immobilityDạng gốc (base form)
- immobilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tonic immobilitydanh từ | danh từ | Hành vi trong đó động vật dường như bị tê liệt tạm thời và không phản ứng với các kích thích bên ngoài, ví dụ như để phản ứng trước mối đe dọa của kẻ săn mồi |
Ví dụ
- , , .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc immobilityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- movementtrái nghĩaTình trạng không thể hoặc không di chuyển; từ này trang trọng hơn.