tonic immobility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi trong đó động vật dường như bị tê liệt tạm thời và không phản ứng với các kích thích bên ngoài, ví dụ như để phản ứng trước mối đe dọa của kẻ săn mồidanh từkhông đếm được (uncountable)A behaviour in which an animal appears to be temporarily paralysed and unresponsive to external stimuli, for example in response to the threat of a predator.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa