Dịch

ti

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nốt ti, nốt sidanh từA syllable used in solfège to represent the seventh note of a major scale.
  2. Cây huyết dụdanh từA good luck plant (Cordyline fruticosa), an evergreen shrub.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiDạng gốc (base form)
  2. tisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ti plantCây huyết dụ
Ti.danh từ riêngViết tắt của Timothy
Ti-Catsdanh từ riêngHamilton Tiger-Cats, một đội trong Liên đoàn bóng đá Canada
Ti plasmiddanh từPlasmid hình tròn, gây ra khối u được tìm thấy ở vi khuẩn thuộc chi Agrobacteria
ti bon angedanh từTrong voodoo, một trong những khía cạnh nhị nguyên của tâm hồn, chịu trách nhiệm về tính cách, tính cách và ý chí
ti-treedanh từtea tree; manukachưa dịch

Ví dụ

  • "" ""?Bạn có biết chữ "ti" trong tên Kiribati được phát âm giống âm "s" không?
  • .Titan là một nguyên tố hóa học có ký hiệu là Ti.
  • .Titan là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Ti.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nốt ti

Nguồn gốc (etymology)

Sarah Anna Glover đặt ra năm 1812

  1. từ tiếng Anh trung đạisi“seventh degree or note of Guido of Arezzo's hexachordal scales”
  2. từ tiếng Ýsi
  3. từ tiếng LatinhSāncte Iohannēs“Saint John (the Baptist)”

AI