Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Thiếcdanh từkhông đếm được (uncountable)A malleable, ductile, metallic element, resistant to corrosion, with atomic number 50 and symbol Sn.
- Tôn tráng thiếcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Iron or steel sheet metal that is coated with tin as an anticorrosion protectant.
- Được làm bằng thiếctính từkhông so sánh (not comparable)Made of tin.
- Đóng hộpđộng từngoại động từ (transitive)To place into a metal can (ie. a tin; be it tin, steel, aluminum) in order to preserve.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tin of sthhộp gìa tin of beans/soupmột hộp đậu/súp
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tin candanh từ | danh từ | Lon thiếc, hộp thiếc |
| tin foil | Giấy thiếc, giấy bạc | |
| tin openerdanh từ | danh từ | Đồ khui đồ hộp |
| tin platedanh từ | danh từ | Tấm thép mỏng được phủ một lớp thiếc để chống gỉ; dùng để làm lon, lợp mái nhà, v.v |
| tin roof | Mái tôn | |
| tin goddanh từ | danh từ | Vị thần giả, đặc biệt là một tên bạo chúa nhỏ mọn, một người lạm dụng hoặc vượt quá quyền lực của mình đối với người khác theo những cách nhỏ mọn |
| tin mandanh từ | danh từ | Người lính đồ chơi hoặc hình người khác được làm từ thiếc |
| black tindanh từ | danh từ | Quặng thiếc (cassiterit), khi đã được mài, đóng dấu và rửa sạch, sẵn sàng để nấu chảy. Nó ở dạng bột màu đen, giống như cát mịn |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 3
Hộp
- đếm được (countable)An airtight container, made of tin-coated steel (called tinplate or tin), (formerly) tin, aluminium, or another metal, used to preserve food, or hold a liquid or some other product.
Xuất hiện ở từ khác
- canđồng nghĩa, dễ nhầmĐộng từ chủ yếu dùng ở Anh nghĩa bảo quản thực phẩm trong hộp thiếc.
Họ từ (word family)
cùng gốc tinNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitin
- từ tiếng Anh cổtin
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*tin
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Mái nhà được làm bằng tôn, và nó đã được cắt bằng kìm cắt tôn.
- , , .Các lon rỗng, thùng và hộp nhựa được tái chế trong thùng xanh.
- [] , , , [ernacle] - '' .Thực ra ông ấy là một nhân vật lớn ở nhà nguyện Baptist, được người địa phương gọi là Nhà tạm Thiếc - còn gia đình tôi thì theo đạo còn chú Ezekiel là người không tin đạo.