Dịch

lata

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlata/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 17 nghĩa
  1. Hộp thiếc, hộp thiếc (bình)danh từcan, tin, tin can, canister (vessel)
  2. Thiếc, tấm thiếc (vật liệu)danh từtin, tin-plate (material)
  3. Tấm, tấm kim loạidanh từplate, sheet of metal
  4. Sự khó chịu, sự phiền toái, sự phiền toái (điều gây khó chịu)danh từannoyance, nuisance, drag (that which annoys)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lataDạng gốc (base form)
  2. latasSố nhiều (plural)
  3. latitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

dar la latađộng từLàm phiền, lỗi
hoja de latadanh từĐồng nghĩa với hojalata
lata de cervezaLon bia
qué lataChưa có nghĩa

17 nghĩa khác

Danh từ (noun) 17
Dạng rút gọn của lástima
  1. clipping of lástima (“pity”)

AI