lata
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlata/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Hộp thiếc, hộp thiếc (bình)danh từcan, tin, tin can, canister (vessel)
- Thiếc, tấm thiếc (vật liệu)danh từtin, tin-plate (material)
- Tấm, tấm kim loạidanh từplate, sheet of metal
- Sự khó chịu, sự phiền toái, sự phiền toái (điều gây khó chịu)danh từannoyance, nuisance, drag (that which annoys)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar la latađộng từ | động từ | Làm phiền, lỗi |
| hoja de latadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hojalata |
| lata de cerveza | Lon bia | |
| qué lata | Chưa có nghĩa |
17 nghĩa khác
Danh từ (noun) 17
Dạng rút gọn của lástima
- clipping of lástima (“pity”)
Xuất hiện ở từ khác
- 听Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự khó chịu
Họ từ (word family)
cùng gốc lataNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh