enlatar
động từ (verb)
/enlaˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Lon (để niêm phong trong một cái lon)động từto can (to seal in a can)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể enlatarDanh động từ enlatandoPhân từ enlatado
| Presente | |
|---|---|
| yo | enlato |
| tú | enlatas |
| él/ella/Ud. | enlata |
| nosotros | enlatamos |
| vosotros | enlatáis |
| ellos/Uds. | enlatan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh