can
A1động từ (verb)thán từ (interjection)trợ từ (particle)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 26 nghĩa- làm được, biết làmđộng từA1nội động từ (intransitive)trợ động từ (auxiliary verb)To be able to do something because you have the skill or knowledge.
- có thể, có khả năngđộng từA1trợ động từ (auxiliary verb)To have the potential to do something or for something to be possible.
- được phép, có thể, làm ơn, được khôngđộng từA1trợ động từ (auxiliary verb)To be allowed or able to do something, or to make a polite request.
- lon, hộp, bìnhdanh từA1A metal container, often cylindrical, for liquids or preserved food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- canNguyên thể (infinitive)
- cansNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- could (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- cannedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- able (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
- canningPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- can of sthlon cái gìa can of beans/beer/colamột lon đậu/bia/cola
- can sthđóng lon cái gì
- can sbsa thải ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a can of beer | Một lon bia | |
| can of wormsdanh từ | danh từ | Tình huống phức tạp, rắc rối, tạo ra (hoặc cách giải quyết sẽ tạo ra) nhiều vấn đề |
| garbage candanh từ | danh từ | Thùng rác, sọt rác |
| open a can | Mở nắp lon | |
| trash candanh từ | danh từ | Thùng đựng rác |
| watering candanh từ | danh từ | Thùng tưới, bình tưới |
| can a project | Hủy một dự án | |
| can an employee | Sa thải một nhân viên |
26 nghĩa khác
Động từ (verb) 10
Thán từ (interjection) 2
Trợ từ (particle) 1
Danh từ (noun) 13
Đóng hộp
- ngoại động từ (transitive)Đóng hộp, đóng lonTo seal in a can.
- ngoại động từ (transitive)Đóng hộp, đóng lọTo preserve by heating and sealing in a jar or can.
Ví dụ
- She can speak English, French, and German.Cô ấy có thể nói tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Đức.
- ?Đã đến thứ Sáu rồi sao?
- .Bạn có thể ra ngoài chơi khi làm xong bài tập ở nhà.
Xuất hiện ở từ khác
- bottleđồng nghĩaDùng cho thực phẩm, đồ uống; không phải lúc nào cũng là chai.
- can'ttrái nghĩađược phép làm gì
- cannottrái nghĩađược phép
- coulddễ nhầmChủ yếu nói khả năng hoặc khả năng hiện tại; `could` thường nhấn mạnh quá khứ hoặc lịch sự hơn.
- mayđồng nghĩaThân mật hơn và ít trang trọng hơn may.
- poderTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc canNguồn gốc (etymology)
động từ, thán từ, trợ từ
- từ tiếng Anh trung đạican
- từ tiếng Anh cổcann
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kunnan
Cùng gốc (doublet)con
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạicanne
- từ tiếng Anh cổcanne“glass, container, cup, jar”
- từ tiếng German nguyên thủy*kannǭ“can, tankard, mug, cup”