Nghĩa chính
- Thùng tưới, bình tướidanh từA utensil for watering plants, consisting of a container with a handle and long spout, the spout sometimes being fitted with a perforated nozzle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- watering canDạng gốc (base form)
- watering cansSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . . ?Những bông hoa trông không vui lắm. Tôi muốn tưới cho hoa. Có bình tưới ở đây không?
- Skura's .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa