Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rociadera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thùng tưới, bình tưới
danh từ
watering can
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rociadera
Dạng gốc
(base form)
rociadera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
watering can
Thùng tưới, bình tưới
AI
1
Thùng tưới
1
Thùng tưới
1
Thùng tưới