Dịch

rociadera

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng tưới, bình tướidanh từwatering can

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rociaderaDạng gốc (base form)
  2. rociaderasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI