Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regador
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/reɡaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Tưới nước
tính từ
watering
2
Bình tưới nước
danh từ
watering can
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regador
Dạng gốc
(base form)
regador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
regador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
regador
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
regadera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
watering
Nước
watering can
Thùng tưới, bình tưới
AI
1
Tưới nước
2
Bình tưới nước
1
Tưới nước
2
Bình tưới nước
1
Tưới nước
2
Bình tưới nước