Dịch

regador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/reɡaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Tưới nướctính từwatering
  2. Bình tưới nướcdanh từwatering can

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regadorDạng gốc (base form)
  2. regadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. regadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. regadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI