Dịch

caneca

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈneka/

Nghĩa chính

  1. Bình rượu gindanh từgin flask
  2. Bất kỳ loại container nàodanh từany of a number of types of containers
  3. Thùng rác (thùng đựng đồ bỏ vào; thùng rác)danh từtrash (container into which things are discarded; trash can)
  4. Can (bình hình trụ đựng chất lỏng, thường bằng thép hoặc nhôm)danh từcan (cylindrical vessel for liquids, usually of steel or aluminium)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canecaDạng gốc (base form)
  2. canecasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caneca de basuradanh từThùng rác

AI