caneca
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈneka/
Nghĩa chính
- Bình rượu gindanh từgin flask
- Bất kỳ loại container nàodanh từany of a number of types of containers
- Thùng rác (thùng đựng đồ bỏ vào; thùng rác)danh từtrash (container into which things are discarded; trash can)
- Can (bình hình trụ đựng chất lỏng, thường bằng thép hoặc nhôm)danh từcan (cylindrical vessel for liquids, usually of steel or aluminium)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canecaDạng gốc (base form)
- canecasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caneca de basuradanh từ | danh từ | Thùng rác |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh