Dịch

con

C1danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
UK/kɒn/US/kɑn/

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Điểm bất lợi, nhược điểmdanh từA disadvantage of something, especially when contrasted with its advantages (pros).
  2. Tù nhân, phạm nhândanh từA convicted criminal, a convict.
  3. Lừa, lừa gạtđộng từngoại động từ (transitive)To trick, lie or defraud, usually for personal gain.
  4. Đã hợp nhấttính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of consolidated: only used in naming.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conNguyên thể (infinitive)
  2. consSố nhiều (plural)
  3. connedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. conningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • con sb (into doing sth)lừa ai làm gìI was conned into buying a useless car.Tôi bị lừa mua một chiếc xe vô dụng.
  • con sb (out of sth)lừa ai lấy cái gìThey had been conned out of £100 000.Họ bị lừa mất 100 000 bảng.
  • con your way into sthlừa để làm gìHe conned his way into the job using false references.Anh ta lừa để có được công việc đó bằng cách dùng thư giới thiệu giả.

Cụm từ (phrase)

con artistdanh từKẻ lừa đảo
con gamedanh từTrò lừa đảo
con jobVụ lừa đảo
con manKẻ lừa đảo
pros and consdanh từƯu và nhược điểm
ex-condanh từCựu tù nhân
air-condanh từĐiều hòa không khí
long condanh từTrò lừa đảo trong đó kẻ lừa đảo mất một khoảng thời gian dài (thường là vài tuần, vài tháng hoặc lâu hơn) để lừa gạt nạn nhân, trước tiên bằng cách dần dần lấy được lòng tin của họ

12 nghĩa khác

Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 3
Vụ lừa đảo
  1. Vụ lừa đảo, trò lừa bịpA fraud; something carried out with the intention of deceiving, usually for personal, often illegal, gain.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Latinhcontrā“against”
danh từ

Rút gọn từ convict

danh từ

Rút gọn từ convention

Ví dụ

  • ưu và nhược điểm
  • , .Những người ủng hộ rời EU sẽ bị thu hút bởi câu chuyện đó vì nó giúp họ tránh cảm giác khó chịu khi phải thừa nhận rằng họ đã bỏ phiếu cho một trò lừa đảo, rồi đưa kẻ lừa đảo lên làm thủ tướng.
  • .Chúng tôi sẽ cải tạo gác xép vào năm tới.

AI