Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Điểm bất lợi, nhược điểmdanh từA disadvantage of something, especially when contrasted with its advantages (pros).
- Tù nhân, phạm nhândanh từA convicted criminal, a convict.
- Lừa, lừa gạtđộng từngoại động từ (transitive)To trick, lie or defraud, usually for personal gain.
- Đã hợp nhấttính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of consolidated: only used in naming.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- con sb (into doing sth)lừa ai làm gìI was conned into buying a useless car.Tôi bị lừa mua một chiếc xe vô dụng.
- con sb (out of sth)lừa ai lấy cái gìThey had been conned out of £100 000.Họ bị lừa mất 100 000 bảng.
- con your way into sthlừa để làm gìHe conned his way into the job using false references.Anh ta lừa để có được công việc đó bằng cách dùng thư giới thiệu giả.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con artistdanh từ | danh từ | Kẻ lừa đảo |
| con gamedanh từ | danh từ | Trò lừa đảo |
| con job | Vụ lừa đảo | |
| con man | Kẻ lừa đảo | |
| pros and consdanh từ | danh từ | Ưu và nhược điểm |
| ex-condanh từ | danh từ | Cựu tù nhân |
| air-condanh từ | danh từ | Điều hòa không khí |
| long condanh từ | danh từ | Trò lừa đảo trong đó kẻ lừa đảo mất một khoảng thời gian dài (thường là vài tuần, vài tháng hoặc lâu hơn) để lừa gạt nạn nhân, trước tiên bằng cách dần dần lấy được lòng tin của họ |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 3
Vụ lừa đảo
- Vụ lừa đảo, trò lừa bịpA fraud; something carried out with the intention of deceiving, usually for personal, often illegal, gain.
Xuất hiện ở từ khác
- prodễ nhầm, trái nghĩaChỉ nhược điểm, đối lập với pro trong cụm pros and cons.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc conNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ưu và nhược điểm
- , .Những người ủng hộ rời EU sẽ bị thu hút bởi câu chuyện đó vì nó giúp họ tránh cảm giác khó chịu khi phải thừa nhận rằng họ đã bỏ phiếu cho một trò lừa đảo, rồi đưa kẻ lừa đảo lên làm thủ tướng.
- .Chúng tôi sẽ cải tạo gác xép vào năm tới.