Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embaucada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/embauˈkada/
Nghĩa chính
1
Lừa
danh từ
con, trick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embaucada
Dạng gốc
(base form)
embaucada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
骗
piàn
Lừa, lừa gạt, lừa bịp
赚
zhuàn
Lừa, gạt
Tiếng Anh
con
Lừa bịp
AI
1
Lừa
1
Lừa
1
Lừa