Dịch

deception

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lừa gạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of actions and/or schemes fabricated to mislead someone into believing a lie or inaccuracy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deceptionDạng gốc (base form)
  2. deceptionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

deliberate deceptionSự lừa dối có chủ ý
master of deceptionBậc thầy lừa dối
obtain by deceptionChiếm đoạt bằng thủ đoạn lừa dối
practice deceptionThực hiện hành vi lừa dối
self-deceptiondanh từSự tự dối mình
Deception Islanddanh từ riêngHòn đảo thuộc quần đảo Nam Shetland Islands

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidecepcioun
  2. từ tiếng Pháp cổdecepcion
  3. từ tiếng Latinhdēcipiō“to deceive”

Ví dụ

  • .Cô ta lấy được tiền từ người khách du lịch bằng thủ đoạn lừa gạt.
  • .Các ảo thuật gia dùng thuật đánh lừa.
  • lừa dối, lừa gạt

AI