amague
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈmaɡe/
Nghĩa chính
- Dẫn hoặc gợi ý sai; một đòn nhửdanh từfalse lead or hint; a feint
- Một cử chỉ gợi ý điều gì đódanh từa gesture that hints something
- Sự lừa dối; lừadanh từdeception; trick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amagueDạng gốc (base form)
- amaguesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh