Dịch

amague

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈmaɡe/

Nghĩa chính

  1. Dẫn hoặc gợi ý sai; một đòn nhửdanh từfalse lead or hint; a feint
  2. Một cử chỉ gợi ý điều gì đódanh từa gesture that hints something
  3. Sự lừa dối; lừadanh từdeception; trick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amagueDạng gốc (base form)
  2. amaguesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI