amago
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈmaɡo/
Nghĩa chính
- Bắt đầu; sự khởi đầudanh từstart; beginnings
- Nỗ lực; mối đe dọadanh từattempt; threat
- Nhửdanh từfeint
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amagoDạng gốc (base form)
- amagosSố nhiều (plural)