Dịch

amago

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈmaɡo/

Nghĩa chính

  1. Bắt đầu; sự khởi đầudanh từstart; beginnings
  2. Nỗ lực; mối đe dọadanh từattempt; threat
  3. Nhửdanh từfeint

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amagoDạng gốc (base form)
  2. amagosSố nhiều (plural)

AI