Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- bắt đầu, khởi đầuđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to begin doing something or to begin happening
- thành lập, khởi nghiệp, mởđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to create, establish, or set up a business, organization, or project
- khởi động, nổ máyđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to make an engine, machine, or vehicle begin operating
- sự bắt đầu, lúc đầu, khởi đầudanh từA2the beginning or initial stage of an event, activity, or time period
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- start (sth)bắt đầu (cái gì)I start work at nine.Tôi bắt đầu làm việc lúc chín giờ.
- start to do sthbắt đầu làm gìIt started to rain.Trời bắt đầu mưa.
- start doing sthbắt đầu làm gìShe started laughing.Cô ấy bắt đầu cười.
- start on sthbắt đầu làm gìIt's time you started on your homework.Đã đến lúc em bắt đầu làm bài tập về nhà rồi.
- start by doing sthbắt đầu bằng việc làm gìLet's start by reviewing what we did last week.Hãy bắt đầu bằng cách xem lại những gì chúng ta đã làm tuần trước.
- start sthgây ra cái gì, làm cái gì bắt đầuWho started the fire?Ai đã gây ra vụ hỏa hoạn?
Cụm động từ (phrasal verb)
19 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 8
Trạng từ (adverb) 1
Sự giật mình
- Sự giật mình, cái giật thótA sudden involuntary movement.
Ví dụ
- .Bộ phim rất cuốn hút từ đầu đến cuối.
- .Anh ấy choàng tỉnh vì giật mình.
- .Các quân cờ bị bắt phải quay trở lại ô xuất phát trên bàn cờ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc startNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạistert
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisterten“to leap up suddenly, rush out”
- từ tiếng Anh cổstyrtan“to leap up, start”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sturtijan“to startle, move, set in motion”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạistert
- từ tiếng Anh cổsteort“tail”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*stert
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- begandễ nhầm, đồng nghĩaTừ đồng nghĩa dễ bị nhầm với begin; dạng quá khứ của nó là started.
- begindễ nhầm, đồng nghĩa‘Start’ có thể dùng cho máy móc, còn ‘begin’ thường dùng cho hành động của người hoặc sự kiện
- beginningđồng nghĩa, dễ nhầmCũng chỉ phần hoặc thời điểm mở đầu và thường ngắn hơn.
- closetrái nghĩabắt đầu
- endtrái nghĩaĐiểm hoặc thời điểm bắt đầu.
- endedtrái nghĩaMối đối lập với kết thúc khi nói sự việc bắt đầu.