empezar
A1động từ (verb)
Hay gặp/empeˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- bắt đầu, khởi đầuđộng từA1To begin an activity or process, including starting to do something.
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể empezarDanh động từ empezandoPhân từ empezado
| Presente | |
|---|---|
| yo | empiezo |
| tú | empiezas |
| él/ella/Ud. | empieza |
| nosotros | empezamos |
| vosotros | empezáis |
| ellos/Uds. | empiezan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| empezar a hacer algo | Bắt đầu làm gì | |
| empezar de cero | Bắt đầu từ con số không | |
| empezar por | Bắt đầu từ | |
| para empezar | Để bắt đầu | |
| volver a empezar | Bắt đầu lại | |
| empezar por algo | Bắt đầu bằng cái gì | |
| empezar la casa por el tejadođộng từ | động từ | Đặt xe trước con ngựa |
| empezar nuevamente | Bắt đầu lại |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Dẫn đầu
- Dẫn đầu, mở đầuto lead, to open
Ví dụ
- , .Để bắt đầu, tôi xin gửi lời cảm ơn tới tất cả các bạn.
- .Họ nhận thấy cuộc họp đã bắt đầu rồi.
- .Lịch sử là một sự lặp lại không ngừng.