起
HSK1
Hay gặpHán-Việt: khởi
qǐ
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- dậy, thức dậy, ngủ dậyđộng từto get up from bed or rise from a sitting or lying position
- nổi lên, bốc lên, nhấc lênđộng từto rise, ascend, or lift something upward
- bắt đầu, khởi đầuđộng từto start or initiate an action, process, or event
- lên, rađộng từverb complement indicating an upward movement or the start of an action
Chữ và bộ thủ (character, radical)
起
qǐkhởi
Bộ: 走 · tẩu (chạy)10 nét
rise, stand up; go up; beginCụm từ (phrase)
9 nghĩa khác
Nghĩa 9
Từ
- Từ, kể từ, bắt đầu từstarting from (a time, place, price etc)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Hãy học cùng nhau nào!
- 。Cùng nhau tới nhé.
- 。Xin lỗi bạn.
Xuất hiện ở từ khác
- desdeTiếng Tây Ban Nhatương đương