Dịch

提起

Hán-Việt: đề khởi
tí qǐ

Nghĩa chính

  1. Nhắc đến

Chữ và bộ thủ (character, radical)

提
tíđề
Bộ: 手 · thủ (tay)12 nét
hold in hand; lift in hand
起
qǐkhởi
Bộ: 走 · tẩu (chạy)10 nét
rise, stand up; go up; begin

Cụm từ (phrase)

提起来Nhấc lên
提起重物Nhấc một vật nặng lên
提起往事Nhắc đến chuyện cũ

AI