Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
起床
Hán-Việt: khởi sàng
qǐ chuáng
Nghĩa chính
1
Thức dậy
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
起
qǐ
khởi
Bộ: 走 · tẩu (chạy)
10 nét
rise, stand up; go up; begin
▶ Viết lại
床
chuáng
sàng
Bộ: 广 · nghiễm (mái che, hiên)
7 nét
bed, couch; framework, chassis
▶ Viết lại
Xuất hiện ở từ khác
rise
Tiếng Anh
tương đương
起
kết hợp
thức dậy
起来
đồng nghĩa
chỉ dùng cho việc thức dậy rời khỏi giường sau khi ngủ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
despertar
Thức dậy
amanecer
Thức dậy, tỉnh giấc
parar
Thức dậy, rời giường
Tiếng Anh
arise
Thức dậy, ngủ dậy
get up
Thức dậy, ngủ dậy
wake up
Thức dậy
AI
1
Thức dậy
1
Thức dậy
1
Thức dậy