Dịch

起床

Hán-Việt: khởi sàng
qǐ chuáng

Nghĩa chính

  1. Thức dậy

Chữ và bộ thủ (character, radical)

起
qǐkhởi
Bộ: 走 · tẩu (chạy)10 nét
rise, stand up; go up; begin
床
chuángsàng
Bộ: 广 · nghiễm (mái che, hiên)7 nét
bed, couch; framework, chassis

AI