Nghĩa chính
Thêm 28 nghĩa- đứng dậy, đứng lênđộng từA1nội động từ (intransitive)to get up, to stand up after sitting or lying down
- lênđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to move upward, as a balloon, birds, or a road
- mọcđộng từA2nội động từ (intransitive)to appear above the horizon, as the sun or moon
- tăng, tăng lênđộng từA2nội động từ (intransitive)to increase in quantity, price, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- riseNguyên thể (infinitive)
- risesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rose (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- risen (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- risingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rise in sthtăng về cái gìGas rose in price.Khí đốt đã tăng về giá.
- rise to sthtăng lên mức gìInterest rates rose to a six-year high.Lãi suất đã tăng lên mức cao nhất trong sáu năm.
- rise (up) (against sb/sth)nổi dậy (chống lại ai/cái gì)
- rise (from sth)sống lại (từ cái gì)
- rise of sthmức tăng của cái gìa rise of 10 per centmức tăng 10 phần trăm
- rise of sb/sthsự trỗi dậy của ai/cái gìThe film traces the rise of fascism in Europe.Bộ phim theo dõi sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít ở Châu Âu.
Cụm động từ (phrasal verb)
28 nghĩa khác
Động từ (verb) 17
Danh từ (noun) 11
Thăng tiến
- nội động từ (intransitive)To attain a higher status.
Ví dụ
- love's , , Màu vàng là màu tóc người yêu thật của tôi, vào buổi sáng, khi chúng ta dậy
- , .Bị tiếng bước chân của tôi làm kinh động, lũ chim bay vút lên trên ngọn cây
- .Mặt trời đang mọc ở phía Đông.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc riseNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạirisen
- từ tiếng Anh cổrīsan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*rīsan
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiris
- từ tiếng Anh cổhrīs
- từ tiếng German nguyên thủy*hrīsą“twig; shoot”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- arisedễ nhầmKhác với 'arise' (thường dùng cho vấn đề, cơ hội trừu tượng), 'rise' dùng rộng rãi cho chuyển động vật lý hướng lên hoặc sự tăng trưởng.
- droptrái nghĩaChuyển ngược lên trên hoặc chuyển từ thấp lên cao.
- falltrái nghĩaDi chuyển lên phía trên.
- increasedễ nhầm, đồng nghĩa'rise' chỉ là nội động từ (tự tăng lên, không có tân ngữ theo sau), trong khi 'increase' có thể dùng cả dạng nội động từ lẫn ngoại động từ.
- increasedđồng nghĩacũng nghĩa là tăng lên, thường dùng cho mức độ chung.
- jumpdễ nhầm, đồng nghĩatăng lên nhưng không nhất thiết tăng đột ngột