Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- nảy sinh, phát sinh, xuất hiệnđộng từB1nội động từ (intransitive)To happen, start to exist, or become known.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ariseNguyên thể (infinitive)
- arisesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- arose (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- arisen (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- arisingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- arise (out of/from sth)nảy sinh từ cái gì, phát sinh từ cái gì
- arise (against sb/sth)nổi dậy chống lại ai/cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 1
Đứng lên
- nội động từ (intransitive)Đứng lên, trỗi dậyTo come up from a lower to a higher position.
Ví dụ
- .Một thử thách mới sẽ xuất hiện mỗi khi bạn nghĩ rằng mình đã giải quyết xong thử thách trước.
- đứng lên từ tư thế quỳ
- .Anh ấy thức dậy sớm vào buổi sáng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ariseNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha