Dịch

arise

B1động từ (verb)danh từ (noun)
US/ɚˈaɪz/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. nảy sinh, phát sinh, xuất hiệnđộng từB1nội động từ (intransitive)To happen, start to exist, or become known.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ariseNguyên thể (infinitive)
  2. arisesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. arose (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. arisen (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. arisingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • arise (out of/from sth)nảy sinh từ cái gì, phát sinh từ cái gì
  • arise (against sb/sth)nổi dậy chống lại ai/cái gì

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 1
Đứng lên
  1. nội động từ (intransitive)Đứng lên, trỗi dậyTo come up from a lower to a higher position.

Ví dụ

  • .Một thử thách mới sẽ xuất hiện mỗi khi bạn nghĩ rằng mình đã giải quyết xong thử thách trước.
  • đứng lên từ tư thế quỳ
  • .Anh ấy thức dậy sớm vào buổi sáng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nảy sinh
Đứng lên
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

a-rise

  1. từ tiếng Anh trung đạiarisen
  2. từ tiếng Anh cổārīsan“to arise, get up; rise; spring from, originate; spring up, ascend”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*uzrīsaną“to rise up, arise”

AI