arisal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động phát sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of arising.
- Tích lũydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Accrual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arisalDạng gốc (base form)
- arisalsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .