Dịch

arisal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động phát sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of arising.
  2. Tích lũydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Accrual.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arisalDạng gốc (base form)
  2. arisalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI