surgir
B2động từ (verb)
/suɾˈxiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Xuất hiện, nảy sinhđộng từto arise, emerge, surface, crop up, spring up, pop up
- Hiện ra, xuất hiệnđộng từto appear
- Bắt nguồn từ, xuất phát từđộng từto grow out of, to come from, arise from (followed by de)
- Vươn lên, thăng tiếnđộng từto advance, ascent, rise (move up socially or professionally)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể surgirDanh động từ surgiendoPhân từ surgido
| Presente | |
|---|---|
| yo | surjo |
| tú | surges |
| él/ella/Ud. | surge |
| nosotros | surgimos |
| vosotros | surgís |
| ellos/Uds. | surgen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| surgir de repente | Xuất hiện đột ngột | |
| surgir oportunidades | Cơ hội nảy sinh | |
| surgir problemas | Nảy sinh vấn đề | |
| surgir sin aviso | Xuất hiện không báo trước | |
| surgir una idea | Nảy sinh ý tưởng | |
| surgir nuevamente | Xuất hiện trở lại | |
| surgir naturalmente | Nảy sinh một cách tự nhiên | |
| surgir en la conversación | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- Tom .Câu hỏi về tài năng của Tom đã nảy sinh.
- .Mọi phát minh đều bắt nguồn từ nhu cầu.
- .Những chủ đề trước đây vô hình đã bắt đầu xuất hiện.