生
HSK2
Hay gặpHán-Việt: sinh
shēng
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- sinh, đẻ, sinh rađộng từto give birth to; to bear; to be born
- sinh, nảy sinh, mắc, phát sinhđộng từto arise; to develop; to get (sick or angry)
- nhóm, nhen, đốtđộng từto light or build a fire
- sống, chưa chín, tươi sốngtính từraw; uncooked
Chữ và bộ thủ (character, radical)
生
shēngsinh
Bộ: 生 · sinh (sống, sinh ra)5 nét
life, living, lifetime; birthCụm từ (phrase)
9 nghĩa khác
Nghĩa 9
Lạ
- Lạ, lạ lẫm, chưa quenunfamiliar; strange
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Tôi không phải là bác sĩ.
- 。Có công mài sắt có ngày nên kim.
- 。Tai nạn xảy ra.