Dịch

claro

A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)thán từ (interjection)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈklaɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. rõ ràng, dễ hiểutính từA1easy to see, hear, or understand; obvious
  2. sáng, nhạttính từA1having plenty of light; pale or light in colour
  3. trong, trong suốttính từB1transparent and free from cloudiness or impurities
  4. rõ ràng, thẳng thắntrạng từA2in a clear, plain, or direct manner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claroDạng gốc (base form)
  2. clarísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. clarínDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. claritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. clarasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  6. clarosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  7. claraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

azul claroXanh nhạt
dejar claro algoLàm rõ điều gì
estar claroRõ ràng
hablar claroNói thẳng, nói rõ
tener claro algoHiểu rõ điều gì
claro que noDĩ nhiên là không
claro estáRõ ràng; một cách trắng trợn
tener clarođộng từHiểu, để rõ ràng về

8 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 3
Thán từ (interjection) 1
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thông thoáng
  1. clear
  2. clear

Ví dụ

  • .Cô ấy nói rất rõ rằng cô ấy muốn đi chơi với bạn.
  • .Đối với tôi, điều này là sự thật đã quá rõ ràng.
  • .Quá rõ ràng rằng đó là một vụ đạo văn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rõ ràng
Nhạt
Trong suốt
Trái nghĩa

AI