claroscuro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/klaɾosˈkuɾo/
Nghĩa chính
- Kỹ thuật nghệ thuật được phát triển trong thời kỳ Phục hưng, đề cập đến việc sử dụng sự tương phản mạnh mẽ giữa ánh sáng và bóng tối để tạo ra ảo giác về khối lượngqua tiếng Anhdanh từchiaroscuro
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- claroscuroDạng gốc (base form)
- claroscurosSố nhiều (plural)