aclarar
B1động từ (verb)
/aklaˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Làm rõ, làm sáng tỏđộng từto clarify, clear (make clear or clearer)
- Giải thích, làm rõđộng từto explain; to clarify
- Pha loãngđộng từto water down
- Xả sạch, trángđộng từto rinse (soap from hands)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aclararDanh động từ aclarandoPhân từ aclarado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aclaro |
| tú | aclaras |
| él/ella/Ud. | aclara |
| nosotros | aclaramos |
| vosotros | aclaráis |
| ellos/Uds. | aclaran |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aclarar la voz | Hắng giọng | |
| aclarar las cosas | Nói rõ mọi chuyện | |
| aclarar un misterio | Làm sáng tỏ điều bí ẩn | |
| aclarar una duda | Giải đáp thắc mắc | |
| aclarar dudas | Giải đáp thắc mắc | |
| aclararse la garganta | Hắng giọng | |
| aclarar la situación | Chưa có nghĩa | |
| aclararse el día | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Hửng sáng
- Hửng sáng, tạnh ráoto clear up
Họ từ (word family)
cùng gốc aclararVí dụ
- .Anh ấy không gặp khó khăn gì trong việc làm sáng tỏ bí ẩn.
- ¿ ?Bạn có thể giải đáp một vài thắc mắc của tôi được không?
- , .Bây giờ mọi chuyện đã được làm rõ, chúng ta có thể bắt đầu.