Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm cho sáng sủađộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make or become clear or bright by freeing from impurities or turbidity.
- Làm rõ, giải thích rõ, sáng tỏđộng từTo make or become clear or easily understood; to explain or resolve in order to remove doubt or obscurity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clarifyNguyên thể (infinitive)
- clarifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- clarifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- clarifyingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- clarify sthlàm rõ điều gìto clarify a situation/problem/issuelàm rõ một tình huống/vấn đề/vụ việc
- clarify what/how, etc…làm rõ cái gì/như thế nào, v.v…She asked him to clarify what he meant.Cô ấy yêu cầu anh ta làm rõ ý mình là gì.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clarify a position | Làm rõ lập trường | |
| clarify a situation | Làm sáng tỏ tình hình | |
| clarify an issue | Làm rõ một vấn đề | |
| help clarify | Giúp làm rõ | |
| seek to clarify | Tìm cách làm rõ |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tôn vinh
- Tôn vinh, ca ngợiTo glorify.
Ví dụ
- ?Cách tốt nhất để lọc trong dầu ăn là gì?
- , .Để làm rõ lý do của mình, để sửa lại ý chí của mình.
- ?Bạn có thể làm rõ điều đó được không?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc clarifyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiclarifien
- từ tiếng Pháp cổclarifiier
- từ tiếng Latinhclarifico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- explainđồng nghĩanhấn mạnh loại bỏ sự mơ hồ
- illustrateđồng nghĩalàm rõ nghĩa hoặc thông tin
- 说明Tiếng Trungtương đương