Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- minh họa, làm rõ, giải thíchđộng từB2To clarify or explain something by giving examples or comparisons.
- vẽ tranh minh họa, minh họa bằng tranhđộng từB2To provide a book or other publication with pictures, diagrams or explanatory features.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- illustrateNguyên thể (infinitive)
- illustratesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- illustratedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- illustratingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- illustrate sthminh họa cái gìShe illustrated her own books.Cô ấy tự minh họa cho những cuốn sách của mình.
- illustrate sth with sthminh họa cái gì bằng cái gìHis lecture was illustrated with photos taken during the expedition.Bài giảng của ông được minh họa bằng những bức ảnh chụp trong chuyến thám hiểm.
- illustrate how, what, etc…minh họa làm sao, cái gì, v.v…Here's an example to illustrate what I mean.Đây là một ví dụ để minh họa điều tôi muốn nói.
- illustrate that…cho thấy rằng…These data illustrate that many parents are not aware of the risks.Những số liệu này cho thấy rằng nhiều phụ huynh không nhận thức được các rủi ro.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amply illustrate | Minh họa đầy đủ | |
| clearly illustrate | Minh họa rõ ràng | |
| illustrate a point | Minh họa cho một quan điểm | |
| serve to illustrate | Dùng để minh họa | |
| vividly illustrate | Minh họa sống động | |
| illustrate graphically | Minh họa sinh động | |
| illustrated map | Bản đồ minh họa | |
| illustrated book | Sách có minh họa |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Chiếu sáng
- Chiếu sáng, soi rọiTo shed light upon.
Xuất hiện ở từ khác
- demonstrateđồng nghĩaminh họa bằng ví dụ hoặc hình ảnh.
- drawđồng nghĩaillustrate = minh họa, tương tự
- explainđồng nghĩagiải thích bằng ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc illustrateNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ illustration
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi làm rõ các định nghĩa bằng cách đưa vào các trích dẫn hoặc ví dụ đơn giản.
- , . 3, […] .Michael Thompson cho biết ông đã chụp ảnh các tòa nhà nhà tù vào thứ Tư, ngày 3 tháng 12, để minh họa cho một bài báo của Tom Reeves […] khi một nhân viên mặc thường phục không rõ danh tính của nhà tù tiếp cận ông.
- , .Tại đây, khi ban mai chiếu rọi khắp bầu trời.