glorify
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tôn vinh, ca ngợi, tôn kínhđộng từngoại động từ (transitive)To exalt, or give glory or praise to (something or someone).
- Tô hồng, tôn sùng hóađộng từngoại động từ (transitive)To make (something) appear to be more glorious than it is; regard something or someone as excellent baselessly.
- Tôn kính, tôn thờ, ca tụngđộng từngoại động từ (transitive)To worship or extol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glorifyNguyên thể (infinitive)
- glorifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- glorifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- glorifyingPhân từ I (present participle)
- glorifierNgười làm (agent noun)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- glorify sthca ngợi, lý tưởng hóa cái gì
- glorify sbtôn vinh ai, thờ phụng ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glorify god | Tôn vinh Chúa | |
| glorify money | Tôn thờ tiền bạc |
Nguồn gốc (etymology)
glory-fy
- từ tiếng Anh trung đạiglorifien
- từ tiếng Pháp cổglorifier
- từ tiếng Latinh muộnglōrificō
Ví dụ
- .Các nhà độc tài lịch sử được tôn vinh ở một số quốc gia độc tài và bởi một số phần tử cực đoan chính trị.
- .Các ứng dụng di động này tô hồng việc hút thuốc và khuyến khích trẻ em sử dụng các sản phẩm thuốc lá.
- , .Chúng con tôn vinh sự phục sinh của Ngài, lạy Chúa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc glorifyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha