Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vỗ tay, vỗ tay tán thưởngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To express approval (of something) by clapping the hands.
- Khen ngợi, ca ngợi, hoan nghênhđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To praise, or express approval for something or someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- applaudNguyên thể (infinitive)
- applaudsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- applaudedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- applaudingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- applaud sbvỗ tay tán thưởng aiThey rose to applaud the speaker.Họ đứng dậy vỗ tay tán thưởng diễn giả.
- applaud sthhoan nghênh cái gìWe applaud her decision.Chúng tôi hoan nghênh quyết định của cô ấy.
- applaud sb (for sth)hoan nghênh ai (vì việc gì)I applaud her for having the courage to refuse.Tôi hoan nghênh cô ấy vì đã đủ can đảm từ chối.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| applaud a decision | Hoan nghênh một quyết định | |
| applaud an effort | Ghi nhận một nỗ lực | |
| applaud someone | Khen ngợi ai đó | |
| applaud something | Tán thành điều gì | |
| loudly applaud | Vỗ tay nhiệt liệt | |
| warmly applaud | Nhiệt liệt hoan nghênh | |
| applaud to the echođộng từ | động từ | Vỗ tay thật to và liên tục |
| enthusiastically applaud | Nhiệt tình vỗ tay |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Vỗ tay
- Applause; applauding.
Xuất hiện ở từ khác
- appreciatedễ nhầmthể hiện sự tán thưởng bằng cách vỗ tay, không liên quan đến đánh giá giá trị
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc applaudNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiapplauden
- từ tiếng Latinhapplaudere“to clap the hands together, applaud”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Sau buổi biểu diễn, khán giả đã vỗ tay suốt năm phút.
- , .Dù không thích phương pháp của các vị, chúng tôi hoan nghênh động cơ của các vị.
- .Bây giờ quý vị có thể vỗ tay.