Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Ca ngợi, tán thưởngđộng từngoại động từ (transitive)To express great approval (for).
- Suy tôn, đồng thanh tuyên bốđộng từngoại động từ (transitive)To declare by acclamations.
- Đồng thanh bầu, suy cửđộng từTo elect (a politician, etc.) to an office automatically because no other candidates run; elect by acclamation.
- Sự hoan nghênh, sự tán thưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An acclamation; a shout of applause.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acclaimNguyên thể (infinitive)
- acclaimsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- acclaimedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- acclaimingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be acclaimed (as sth)được ca ngợi (là cái gì)The work was acclaimed as a masterpiece.Tác phẩm này được ca ngợi là một kiệt tác.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| critical acclaim | Sự khen ngợi của giới phê bình | |
| international acclaim | Sự hoan nghênh quốc tế | |
| receive acclaim | Nhận được sự ca ngợi | |
| universal acclaim | Sự tán thưởng rộng khắp | |
| win acclaim | Giành được sự tán thưởng | |
| worldwide acclaim | Sự hoan nghênh trên toàn thế giới | |
| acclaimed novelist | Tiểu thuyết gia được tán dương |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 1
Hoan nghênh
- ngoại động từ (transitive)To shout; to call out.
- ngoại động từ (transitive)Hoan nghênh, tôn vinhTo salute or praise with great approval; to compliment; to applaud; to welcome enthusiastically.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc acclaim- acclamationTiếng hét tán thành, ủng hộ hoặc đồng ý; bày tỏ sự tán thành háo hức; tiếng vỗ tay vang dộidanh từ
- acclaimerNgười chào hoặc khen ngợi với sự tán thành lớndanh từ
- acclaimableCó thể được hoan nghênh; đáng được ca ngợi; đáng khen ngợitính từ
- acclamatoryHoan hô bằng cách nhiệt liệt hoan hôtính từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhacclāmō“raise a cry at; applaud”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- band's .Album cuối cùng của ban nhạc đã nhận được sự tán thưởng nhiệt liệt từ mọi người.
- , .Bà là một học giả xuất chúng, nhận được sự ca ngợi khắp nơi.
- mayor's .Bài phát biểu của thị trưởng được đón nhận với nhiều tràng vỗ tay hoan nghênh.