Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Vỗ taydanh từThe act of striking the palms of the hands, or any two surfaces, together.
- Tiếng sét, tiếng sấmdanh từThe explosive sound of thunder.
- Tiếng nổ chát chúa, tiếng va đậpdanh từAny loud, sudden, explosive sound made by striking hard surfaces together, or resembling such a sound.
- Hoan hô, vỗ tay tán thưởngđộng từngoại động từ (transitive)To applaud.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- clap for sb/sthvỗ tay khen ngợi ai/cái gìAfter she performed, Ariana stood up and clapped for her.Sau khi cô ấy biểu diễn, Ariana đã đứng dậy và vỗ tay khen ngợi cô ấy.
- clap sb/sthvỗ tay khen ngợi ai/cái gìEveryone clapped us when we went up to get our prize.Mọi người đều vỗ tay khen ngợi chúng tôi khi chúng tôi lên nhận giải.
- clap your handsvỗ tayShe clapped her hands in delight.Cô ấy vỗ tay trong niềm vui sướng.
- clap sb on the back/shouldervỗ vào lưng/vai ai
- clap sth/sb + adv./prep.đặt cái gì/ai vào đâu một cách nhanh chóng
Cụm động từ (phrasal verb)
- clapupBỏ tù
- claponTạm thời thêm một cái gì đó vào một bộ phận hiện có, đặc biệt là thêm một cánh buồm bổ sung để tận dụng gió thuận
- clapinĐi vào hoặc rời khỏi một nơi một cách mạnh mẽ (như tiếng sấm); tiến hành mạnh mẽ
- clapoutVỗ tay theo nhịp (bài hát)
- clapbackThực hiện một câu trả lời dí dỏm hoặc mỉa mai
- claptogetherTát một cái gì đó với nhau; tạo ra hoặc làm (cái gì đó) một cách vội vàng và bừa bãi
Cụm từ khác (phrase)clap eyes onNhìn thấy tận mắtclap handsVỗ tayclap of thunderTiếng sấm, tiếng sétclap someone in jailTống ai vào tùclap someone on the backVỗ tay động viên aislow clapHình thức vỗ tay trong đó khán giả vỗ tay chậm rãi, với khoảng thời gian dài giữa các lần vỗ tay, như một hình thức la hét và thể hiện rằng họ không đồng tình với người biểu diễn, diễn giả, v.v
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 9
Cái vỗ
- Cái vỗ, cái phátA slap with the hand, usually in a jovial manner.
Xuất hiện ở từ khác
- clubdễ nhầmvỗ tay, có nguyên âm và âm cuối khác với club
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc clap- clapperNgười vỗ taydanh từ, động từ
- claptrapNói dài dòng trống rỗng hoặc vô nghĩadanh từ
- clapboardTấm ván hẹp, thường dày hơn ở một cạnh so với cạnh kia, được sử dụng làm vách ngăn cho các ngôi nhà và các kết cấu xây dựng khung tương tựdanh từ, động từ
- clapeCon chim, nhấp nháy phía bắcdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạiclappen
- từ tiếng Anh cổclæppan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*klappijan
danh từ
- từ tiếng Pháp cổclapoir“bubo, inflammation from infection”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy vỗ tay gọi người phục vụ.
- .Mỗi tiếng sấm rền dội từ tòa nhà cao tầng này sang tòa nhà khác tạo nên âm thanh khủng khiếp.
- , , .Lúc ra ngoài hãy đóng sầm cửa mạnh đến mức làm rung chuyển cả căn phòng.