Dịch

clap

B2TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)
US/klæp/

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Vỗ taydanh từThe act of striking the palms of the hands, or any two surfaces, together.
  2. Tiếng sét, tiếng sấmdanh từThe explosive sound of thunder.
  3. Tiếng nổ chát chúa, tiếng va đậpdanh từAny loud, sudden, explosive sound made by striking hard surfaces together, or resembling such a sound.
  4. Hoan hô, vỗ tay tán thưởngđộng từngoại động từ (transitive)To applaud.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clapNguyên thể (infinitive)
  2. clapsSố nhiều (plural)
  3. clappedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. clappingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • clap for sb/sthvỗ tay khen ngợi ai/cái gìAfter she performed, Ariana stood up and clapped for her.Sau khi cô ấy biểu diễn, Ariana đã đứng dậy và vỗ tay khen ngợi cô ấy.
  • clap sb/sthvỗ tay khen ngợi ai/cái gìEveryone clapped us when we went up to get our prize.Mọi người đều vỗ tay khen ngợi chúng tôi khi chúng tôi lên nhận giải.
  • clap your handsvỗ tayShe clapped her hands in delight.Cô ấy vỗ tay trong niềm vui sướng.
  • clap sb on the back/shouldervỗ vào lưng/vai ai
  • clap sth/sb + adv./prep.đặt cái gì/ai vào đâu một cách nhanh chóng

14 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 9
Cái vỗ
  1. Cái vỗ, cái phátA slap with the hand, usually in a jovial manner.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiclappen
  2. từ tiếng Anh cổclæppan
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*klappijan
danh từ
  1. từ tiếng Pháp cổclapoir“bubo, inflammation from infection”

Ví dụ

  • .Anh ấy vỗ tay gọi người phục vụ.
  • .Mỗi tiếng sấm rền dội từ tòa nhà cao tầng này sang tòa nhà khác tạo nên âm thanh khủng khiếp.
  • , , .Lúc ra ngoài hãy đóng sầm cửa mạnh đến mức làm rung chuyển cả căn phòng.

AI