Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tiếng cổ vũ thường gắn liền với các thủy thủ, được một nhóm hét lên để ca ngợi một sự vật hoặc sự kiệndanh từA cheer often associated with sailors, shouted by a group in praise of a thing or event.
- Cổ vũ (ai đó hoặc cái gì đó) bằng âm thanh huzzahđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cheer (someone or something) with a huzzah sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 2
Dùng như một lời kêu gọi phối hợp nỗ lực thể chất
- Dùng như một lời kêu gọi phối hợp nỗ lực thể chất, chẳng hạn như khi nângUsed as a call for coordinated physical effort, as in hoisting.