Dịch

palmada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/palˈmada/

Nghĩa chính

  1. Cái vỗ, cú tátdanh từslap (a blow with the palm of the hand)
  2. Tiếng vỗ tay, cái vỗ taydanh từclap (the act of striking the palms of the hands together)
  3. Dạng giống cái số ít của palmadotính từfeminine singular of palmado

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palmadaDạng gốc (base form)
  2. palmadasSố nhiều (plural)
  3. palmaditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc palmada

Ví dụ

  • .Anh ấy vỗ vai bạn mình.
  • .Anh ấy vỗ vai tôi vài cái.
  • .Đèn sẽ bật sáng khi bạn vỗ tay một cái.

AI