palmada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/palˈmada/
Nghĩa chính
- Cái vỗ, cú tátdanh từslap (a blow with the palm of the hand)
- Tiếng vỗ tay, cái vỗ taydanh từclap (the act of striking the palms of the hands together)
- Dạng giống cái số ít của palmadotính từfeminine singular of palmado
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc palmadaVí dụ
- .Anh ấy vỗ vai bạn mình.
- .Anh ấy vỗ vai tôi vài cái.
- .Đèn sẽ bật sáng khi bạn vỗ tay một cái.