Dịch

slap

B2danh từ (noun)động từ (verb)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Cái tát, cái vỗ, cái đậpdanh từđếm được (countable)A blow, especially one given with the open hand, or with something broad and flat.
  2. Tát, vỗ, bạt taiđộng từngoại động từ (transitive)To strike someone, typically with an open hand, often on the face.
  3. Ngay thẳng, đâm sầm, chính xáctrạng từkhông so sánh (not comparable)Exactly, precisely
  4. Tuyệt cú mèo, cực đỉnh, siêu ngontính từVery good, excellent, amazing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slapNguyên thể (infinitive)
  2. slapsSố nhiều (plural)
  3. slappedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. slappingPhân từ I (present participle)
  5. more slapSo sánh hơn (comparative)
  6. most slapSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • slap sb/sth (+ adv./prep.)tát/vả ai/cái gì (+ adv./prep.)
  • slap sth + adv./prep.đặt cái gì + adv./prep. một cách nhanh, bất cẩn

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 6
Tiếng bôm bốp
  1. đếm được (countable)Tiếng bôm bốp, tiếng chan chát, tiếng bạt taiA sharp percussive sound like that produced by such a blow.

Ví dụ

  • .Anh ấy vỗ một cái thân thiện vào lưng tôi như một dấu hiệu của tình bạn.
  • tiếng chân tôi bước bôm bốp trên sàn gạch phòng tắm
  • , ; 90 &.Havens biểu diễn bài Freedom tuyệt đỉnh để đáp lại sự tán thưởng, bài hát hóa ra là điểm nhấn của bộ phim; tiếng ghi-ta dồn dập và những cú đập trống conga báo trước phong cách R&B cuối thập niên 90.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái tát
Cực đỉnh

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

  1. từ tiếng Anh trung đạislappen

AI