Dịch

slappy

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống như cái tát, đặc biệt là âm thanhtính từResembling a slap, especially of sound.
  2. Cú va chạm ở lề đường mà không làm một cú olliedanh từA grind on a curb without doing an ollie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slappyDạng gốc (base form)
  2. slappiesSố nhiều (plural)
  3. slappierSo sánh hơn (comparative)
  4. slappiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . .
  • laughing-gull near-human

AI