Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ẩu; bừa, được đâu hay đó; liều lĩnhtính từProduced or carried out hastily; haphazard; careless.
- Một cách vội vàng hoặc bất cẩntrạng từIn a hasty or careless manner.
- Trực tiếp, ngay tại đó; tát-bangtrạng từDirectly, right there; slap-bang.
- Áp dụng hoặc áp dụng một cái gì đó một cách vội vàng, bất cẩn hoặc thô bạo; phát sóng thôđộng từTo apply, or apply something to, in a hasty, careless, or rough manner; to roughcast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slapdashNguyên thể (infinitive)
- slapdashesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- slapdashedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- slapdashingPhân từ I (present participle)
- more slapdashSo sánh hơn (comparative)
- most slapdashSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Với một cái tát
- Với một cái tát; tất cả cùng một lúc; cái tátWith a slap; all at once; slap.
Ví dụ
- Valérie Pisano, – – .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa